Huyết khối là mắt xích quan trọng nhất dẫn đến các biến cố tim mạch, não bộ và ngoại vi, và là nguyên nhân trực tiếp gây tử vong hoặc tàn tật. Nói một cách đơn giản, không có bệnh tim mạch thì không thể có huyết khối!
Trong tất cả các bệnh lý huyết khối, huyết khối tĩnh mạch chiếm khoảng 70% và huyết khối động mạch chiếm khoảng 30%. Tỷ lệ mắc huyết khối tĩnh mạch cao, nhưng chỉ có 11%-15% được chẩn đoán lâm sàng. Hầu hết các trường hợp huyết khối tĩnh mạch không có triệu chứng và dễ bị bỏ sót hoặc chẩn đoán sai. Nó được gọi là "kẻ giết người thầm lặng".
Trong sàng lọc và chẩn đoán các bệnh lý huyết khối, D-dimer và FDP, là các chỉ số đánh dấu quá trình tiêu sợi huyết, đã thu hút nhiều sự chú ý do tầm quan trọng lâm sàng đáng kể của chúng.
01. Lần đầu tiên làm quen với D-dimer, FDP
1. FDP là thuật ngữ chung chỉ các sản phẩm phân hủy khác nhau của fibrin và fibrinogen dưới tác động của plasmin, chủ yếu phản ánh mức độ phân giải fibrin tổng thể của cơ thể;
2. D-dimer là sản phẩm thoái hóa đặc hiệu của fibrin liên kết chéo dưới tác dụng của plasmin, và sự gia tăng nồng độ của nó cho thấy sự tồn tại của hiện tượng tăng phân giải fibrin thứ phát;
02. Ứng dụng lâm sàng của D-dimer và FDP
Loại trừ huyết khối tĩnh mạch (VTE bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi)
Độ chính xác của xét nghiệm D-dimer âm tính trong việc loại trừ huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) có thể đạt 98%-100%.
Xét nghiệm D-dimer có thể được sử dụng để loại trừ huyết khối tĩnh mạch.
♦Ý nghĩa trong chẩn đoán DIC
1. DIC là một quá trình sinh lý bệnh phức tạp và là hội chứng huyết khối xuất huyết lâm sàng mắc phải nghiêm trọng. Hầu hết các trường hợp DIC đều khởi phát nhanh, bệnh lý phức tạp, tiến triển nhanh, khó chẩn đoán và tiên lượng nguy hiểm. Nếu không được chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả, thường đe dọa đến tính mạng của bệnh nhân;
2. D-dimer có thể phản ánh mức độ nghiêm trọng của DIC ở một mức độ nhất định, FDP có thể được sử dụng để theo dõi sự phát triển của bệnh sau khi chẩn đoán được xác nhận, và antithrombin (AT) giúp hiểu rõ mức độ nghiêm trọng của bệnh và hiệu quả của điều trị bằng heparin. Sự kết hợp của xét nghiệm D-dimer, FDP và AT đã trở thành chỉ số tốt nhất để chẩn đoán DIC.
♦Ý nghĩa trong các khối u ác tính
1. Các khối u ác tính có liên quan mật thiết đến rối loạn chức năng cầm máu. Bất kể là khối u rắn ác tính hay bệnh bạch cầu, bệnh nhân đều sẽ có tình trạng tăng đông máu nghiêm trọng hoặc huyết khối. Ung thư biểu mô tuyến biến chứng huyết khối là trường hợp phổ biến nhất;
2. Cần nhấn mạnh rằng huyết khối có thể là triệu chứng sớm của khối u. Ở những bệnh nhân bị huyết khối tĩnh mạch sâu mà không phát hiện được các yếu tố nguy cơ gây chảy máu do huyết khối, rất có thể họ đang mắc phải khối u tiềm ẩn.
♦Ý nghĩa lâm sàng của các bệnh khác
1. Theo dõi điều trị bằng thuốc tiêu huyết khối
Trong quá trình điều trị, nếu lượng thuốc tiêu huyết khối không đủ và huyết khối không tan hoàn toàn, D-dimer và FDP sẽ duy trì ở mức cao sau khi đạt đỉnh; trong khi đó, việc sử dụng quá nhiều thuốc tiêu huyết khối sẽ làm tăng nguy cơ chảy máu.
2. Ý nghĩa của việc điều trị bằng heparin phân tử nhỏ sau phẫu thuật
Bệnh nhân bị chấn thương/phẫu thuật thường được điều trị dự phòng bằng thuốc chống đông máu.
Thông thường, liều cơ bản của heparin phân tử nhỏ là 2850 IU/ngày, nhưng nếu nồng độ D-dimer của bệnh nhân là 2 ug/ml vào ngày thứ 4 sau phẫu thuật, liều có thể tăng lên 2 lần một ngày.
3. Phình động mạch chủ cấp tính (AAD)
AAD là nguyên nhân phổ biến gây tử vong đột ngột ở bệnh nhân. Chẩn đoán và điều trị sớm có thể làm giảm tỷ lệ tử vong và giảm thiểu rủi ro y tế.
Cơ chế có thể dẫn đến sự gia tăng D-dimer trong AAD: Sau khi lớp giữa của thành mạch chủ bị tổn thương do nhiều nguyên nhân khác nhau, thành mạch bị vỡ, khiến máu xâm nhập vào lớp lót bên trong và bên ngoài tạo thành "khoang giả". Do tốc độ dòng chảy của máu thật và máu giả trong khoang này có sự khác biệt lớn, và tốc độ dòng chảy trong khoang giả tương đối chậm, dễ gây ra huyết khối, kích hoạt hệ thống tiêu sợi huyết, và cuối cùng thúc đẩy sự gia tăng nồng độ D-dimer.
03. Các yếu tố ảnh hưởng đến D-dimer và FDP
1. Đặc điểm sinh lý
Tăng cao: Có sự khác biệt đáng kể về tuổi tác, phụ nữ mang thai, tập thể dục cường độ cao, và chu kỳ kinh nguyệt.
2. Tác động của bệnh tật
Tăng cao: đột quỵ mạch máu não, điều trị tiêu huyết khối, nhiễm trùng nặng, nhiễm trùng huyết, hoại tử mô, tiền sản giật, suy giáp, bệnh gan nặng, bệnh sarcoidosis.
3. Tăng lipid máu và tác hại của việc uống rượu
Cao: người uống rượu;
Giảm: chứng tăng lipid máu.
4. Tác dụng của thuốc
Tăng cao: heparin, thuốc hạ huyết áp, urokinase, streptokinase và staphylokinase;
Giảm sử dụng: thuốc tránh thai đường uống và estrogen.
04. Tóm tắt
Xét nghiệm D-dimer và FDP an toàn, đơn giản, nhanh chóng, tiết kiệm và có độ nhạy cao. Cả hai đều có thể phát hiện những thay đổi ở các mức độ khác nhau trong bệnh tim mạch, bệnh gan, bệnh mạch máu não, tăng huyết áp do thai kỳ và tiền sản giật. Việc xét nghiệm rất quan trọng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh, theo dõi sự phát triển và thay đổi của bệnh, cũng như đánh giá tiên lượng hiệu quả điều trị.
Danh thiếp
WeChat của Trung Quốc