1. Thời gian prothrombin (PT):
PT (thời gian prothrombin chuyển hóa thành thrombin), dẫn đến đông máu huyết tương, phản ánh chức năng đông máu của con đường đông máu ngoại sinh. PT chủ yếu được xác định bởi nồng độ các yếu tố đông máu I, II, V, VII và X do gan tổng hợp. Yếu tố đông máu quan trọng trong con đường đông máu ngoại sinh là yếu tố VII, tạo thành phức hợp FVIIa-TF với yếu tố mô (TF), khởi phát quá trình đông máu ngoại sinh. PT của phụ nữ mang thai bình thường ngắn hơn so với phụ nữ không mang thai. Khi các yếu tố X, V, II hoặc I giảm, PT có thể kéo dài. PT không nhạy cảm với sự thiếu hụt của một yếu tố đông máu đơn lẻ. PT kéo dài đáng kể khi nồng độ prothrombin giảm xuống dưới 20% mức bình thường và các yếu tố V, VII và X giảm xuống dưới 35% mức bình thường. PT kéo dài đáng kể mà không gây chảy máu bất thường. Thời gian prothrombin rút ngắn trong thai kỳ thường thấy ở bệnh lý huyết khối tắc mạch và các tình trạng tăng đông máu. Nếu thời gian prothrombin dài hơn 3 giây so với bình thường, cần xem xét chẩn đoán DIC.
2. Thời gian đông máu (Thrombin time):
Thời gian thrombin là thời gian chuyển hóa fibrinogen thành fibrin, phản ánh chất lượng và số lượng fibrinogen trong máu. Thời gian thrombin ngắn hơn ở phụ nữ mang thai bình thường so với phụ nữ không mang thai. Không có sự thay đổi đáng kể về thời gian thrombin trong suốt thai kỳ. Thời gian thrombin cũng là một thông số nhạy cảm đối với các sản phẩm thoái hóa fibrin và những thay đổi trong hệ thống tiêu sợi huyết. Mặc dù thời gian thrombin ngắn hơn trong thai kỳ, nhưng sự thay đổi giữa các giai đoạn thai kỳ khác nhau không đáng kể, điều này cũng cho thấy sự hoạt hóa của hệ thống tiêu sợi huyết trong thai kỳ bình thường được tăng cường, để cân bằng và tăng cường chức năng đông máu. Wang Li và cộng sự [6] đã tiến hành một nghiên cứu so sánh giữa phụ nữ mang thai bình thường và phụ nữ không mang thai. Kết quả xét nghiệm thời gian thrombin của nhóm phụ nữ mang thai giai đoạn cuối ngắn hơn đáng kể so với nhóm đối chứng và nhóm mang thai giai đoạn đầu và giữa, cho thấy chỉ số thời gian thrombin ở nhóm mang thai giai đoạn cuối cao hơn so với PT và thromboplastin một phần hoạt hóa. Thời gian (thời gian đông máu từng phần hoạt hóa, APTT) nhạy hơn.
3. APTT:
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT) chủ yếu được sử dụng để phát hiện những thay đổi trong chức năng đông máu của con đường đông máu nội sinh. Trong điều kiện sinh lý, các yếu tố đông máu chính tham gia vào con đường đông máu nội sinh là XI, XII, VIII và VI, trong đó yếu tố đông máu XII là một yếu tố quan trọng trong con đường này. XI và XII, prokallikrein và chất kích thích trọng lượng phân tử cao cùng tham gia vào pha tiếp xúc của quá trình đông máu. Sau khi pha tiếp xúc được hoạt hóa, XI và XII được hoạt hóa liên tiếp, từ đó bắt đầu con đường đông máu nội sinh. Các báo cáo trong tài liệu cho thấy rằng so với phụ nữ không mang thai, thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT) ở phụ nữ mang thai bình thường ngắn hơn trong suốt thai kỳ, và ngắn hơn đáng kể trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba so với giai đoạn đầu. Mặc dù trong thai kỳ bình thường, các yếu tố đông máu XII, VIII, X và XI tăng tương ứng với sự tăng lên của các tuần thai trong suốt thai kỳ, nhưng do yếu tố đông máu XI có thể không thay đổi trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba của thai kỳ, nên toàn bộ chức năng đông máu nội sinh trong giai đoạn giữa và cuối thai kỳ không có những thay đổi rõ rệt.
4. Fibrinogen (Fg):
Là một glycoprotein, nó tạo thành peptide A và peptide B dưới tác động thủy phân của thrombin, và cuối cùng tạo thành fibrin không hòa tan để cầm máu. Fg đóng vai trò quan trọng trong quá trình kết tập tiểu cầu. Khi tiểu cầu được hoạt hóa, thụ thể fibrinogen GP Ib/IIIa được hình thành trên màng, và các khối tiểu cầu được hình thành thông qua sự kết nối của Fg, và cuối cùng hình thành huyết khối. Ngoài ra, là một protein phản ứng cấp tính, sự gia tăng nồng độ Fg trong huyết tương cho thấy có phản ứng viêm trong mạch máu, có thể ảnh hưởng đến tính lưu biến của máu và là yếu tố quyết định chính của độ nhớt huyết tương. Nó trực tiếp tham gia vào quá trình đông máu và tăng cường kết tập tiểu cầu. Khi xảy ra tiền sản giật, nồng độ Fg tăng lên đáng kể, và khi chức năng đông máu của cơ thể bị mất bù, nồng độ Fg cuối cùng sẽ giảm xuống. Nhiều nghiên cứu hồi cứu đã chỉ ra rằng nồng độ Fg tại thời điểm vào phòng sinh là chỉ số có ý nghĩa nhất để dự đoán sự xuất hiện của xuất huyết sau sinh. Giá trị dự đoán dương tính là 100% [7]. Trong tam cá nguyệt thứ ba, nồng độ Fg huyết tương thường từ 3 đến 6 g/L. Trong quá trình hoạt hóa đông máu, nồng độ Fg huyết tương cao hơn sẽ ngăn ngừa tình trạng giảm fibrin máu trên lâm sàng. Chỉ khi nồng độ Fg huyết tương > 1,5 g/L mới đảm bảo chức năng đông máu bình thường, khi nồng độ Fg huyết tương < 1,5 g/L, và trong trường hợp nặng Fg < 1 g/L, cần chú ý đến nguy cơ DIC và cần tiến hành theo dõi động thái. Tập trung vào sự thay đổi hai chiều của Fg, hàm lượng Fg có liên quan đến hoạt động của thrombin và đóng vai trò quan trọng trong quá trình kết tập tiểu cầu. Trong trường hợp Fg tăng cao, cần chú ý đến việc kiểm tra các chỉ số liên quan đến tăng đông máu và kháng thể tự miễn dịch [8]. Gao Xiaoli và Niu Xiumin [9] đã so sánh hàm lượng Fg huyết tương của phụ nữ mang thai mắc đái tháo đường thai kỳ và phụ nữ mang thai bình thường, và nhận thấy rằng hàm lượng Fg có tương quan thuận với hoạt động của thrombin. Có xu hướng hình thành huyết khối.
Danh thiếp
WeChat của Trung Quốc