Ứng dụng lâm sàng mới của chất chống đông máu D-dimer


Tác giả: Người kế nhiệm   

Với sự hiểu biết ngày càng sâu sắc về huyết khối, D-dimer đã được sử dụng như xét nghiệm phổ biến nhất để loại trừ huyết khối trong các phòng thí nghiệm lâm sàng về đông máu. Tuy nhiên, đây chỉ là cách hiểu ban đầu về D-dimer. Hiện nay, nhiều học giả đã đưa ra ý nghĩa phong phú hơn về D-dimer trong nghiên cứu về chính D-dimer và mối liên hệ của nó với các bệnh lý. Nội dung của số báo này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hướng ứng dụng mới của nó.

Cơ sở ứng dụng lâm sàng của D-dimer

01. Sự gia tăng D-Dimer biểu thị sự hoạt hóa của hệ thống đông máu và hệ thống tiêu sợi huyết trong cơ thể, và quá trình này cho thấy trạng thái chuyển hóa cao. D-Dimer âm tính có thể được sử dụng để loại trừ huyết khối (giá trị lâm sàng cốt lõi nhất); trong khi D-Dimer dương tính không thể chứng minh sự hình thành huyết khối tắc mạch. Việc có hình thành huyết khối tắc mạch hay không phụ thuộc vào sự cân bằng của hai hệ thống này.

02. Thời gian bán hủy của D-Dimer là 7-8 giờ, và có thể phát hiện được sau 2 giờ kể từ khi hình thành huyết khối. Đặc điểm này phù hợp với thực tiễn lâm sàng, và việc theo dõi sẽ không khó khăn vì thời gian bán hủy quá ngắn, đồng thời thời gian bán hủy quá dài cũng không làm mất đi ý nghĩa của việc theo dõi.

03. D-Dimer có thể ổn định trong mẫu máu sau khi xử lý trong ống nghiệm ít nhất 24-48 giờ, do đó hàm lượng D-Dimer được phát hiện trong ống nghiệm có thể phản ánh chính xác mức độ D-Dimer trong cơ thể.

04. Phương pháp xét nghiệm D-Dimer đều dựa trên phản ứng kháng nguyên-kháng thể, nhưng phương pháp cụ thể rất đa dạng và không đồng nhất. Các kháng thể trong thuốc thử rất khác nhau, và các mảnh kháng nguyên được phát hiện cũng không nhất quán. Khi lựa chọn nhãn hiệu trong phòng thí nghiệm, cần phải tiến hành kiểm tra.

Ứng dụng lâm sàng truyền thống của D-dimer trong xét nghiệm đông máu.

1. Chẩn đoán loại trừ huyết khối tĩnh mạch (VTE):

Xét nghiệm D-Dimer kết hợp với các công cụ đánh giá nguy cơ lâm sàng có thể được sử dụng hiệu quả để loại trừ huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE).

Khi được sử dụng để loại trừ huyết khối, có một số yêu cầu nhất định đối với thuốc thử và phương pháp xét nghiệm D-Dimer. Theo tiêu chuẩn ngành D-Dimer, xác suất trước xét nghiệm kết hợp yêu cầu tỷ lệ dự đoán âm tính ≥97% và độ nhạy ≥95%.

2. Chẩn đoán bổ trợ hội chứng đông máu nội mạch lan tỏa (DIC):

Biểu hiện điển hình của DIC là hệ thống tăng phân giải fibrin, và việc phát hiện các dấu hiệu phản ánh tình trạng tăng phân giải fibrin đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chấm điểm DIC. Trên lâm sàng, đã chứng minh rằng nồng độ D-Dimer sẽ tăng đáng kể (hơn 10 lần) ở bệnh nhân DIC. Trong các hướng dẫn hoặc đồng thuận chẩn đoán DIC trong và ngoài nước, D-Dimer được sử dụng như một trong các chỉ số xét nghiệm để chẩn đoán DIC, và khuyến cáo nên thực hiện FDP cùng với các xét nghiệm khác. Điều này giúp nâng cao hiệu quả chẩn đoán DIC. Chẩn đoán DIC không thể chỉ dựa vào một chỉ số xét nghiệm đơn lẻ và kết quả của một lần xét nghiệm. Cần phải phân tích toàn diện và theo dõi động thái kết hợp với các biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân và các chỉ số xét nghiệm khác.

Các ứng dụng lâm sàng mới của D-Dimer

COVID-9

1. Ứng dụng xét nghiệm D-Dimer ở ​​bệnh nhân COVID-19: Về bản chất, COVID-19 là một bệnh lý huyết khối do rối loạn miễn dịch gây ra, với phản ứng viêm lan tỏa và huyết khối vi mạch ở phổi. Có báo cáo cho thấy hơn 20% bệnh nhân nhập viện mắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) do COVID-19.

• Nồng độ D-dimer khi nhập viện là yếu tố dự báo độc lập về tỷ lệ tử vong trong bệnh viện và giúp sàng lọc những bệnh nhân có nguy cơ cao. Hiện nay, D-dimer đã trở thành một trong những tiêu chí sàng lọc quan trọng đối với bệnh nhân COVID-19 khi nhập viện.

• Xét nghiệm D-Dimer có thể được sử dụng để hướng dẫn việc bắt đầu điều trị chống đông máu bằng heparin ở bệnh nhân COVID-19. Đã có báo cáo cho thấy ở những bệnh nhân có nồng độ D-Dimer ≥ 6-7 lần giới hạn trên của phạm vi tham chiếu, việc bắt đầu điều trị chống đông máu bằng heparin có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị.

• Theo dõi động học nồng độ D-Dimer có thể được sử dụng để đánh giá sự xuất hiện của huyết khối tĩnh mạch (VTE) ở bệnh nhân mắc COVID-19.

• Xét nghiệm D-Dimer, có thể được sử dụng để đánh giá kết quả của COVID-19.

• Theo dõi nồng độ D-Dimer: Khi phải đưa ra quyết định về phương pháp điều trị bệnh, liệu D-Dimer có thể cung cấp thông tin tham khảo nào đó không? Hiện có nhiều thử nghiệm lâm sàng ở nước ngoài đang được theo dõi.

2. Theo dõi động học D-Dimer dự đoán sự hình thành huyết khối tĩnh mạch:

Như đã đề cập ở trên, thời gian bán hủy của D-Dimer là 7-8 giờ. Chính nhờ đặc điểm này mà D-Dimer có thể theo dõi và dự đoán động thái hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu (VTE). Đối với tình trạng tăng đông máu thoáng qua hoặc vi huyết khối, D-Dimer sẽ tăng nhẹ rồi giảm nhanh. Khi có sự hình thành huyết khối mới kéo dài trong cơ thể, D-Dimer trong cơ thể sẽ tiếp tục tăng, cho thấy đường cong tăng hình đỉnh. Đối với những người có nguy cơ huyết khối cao, chẳng hạn như các trường hợp cấp tính và nặng, bệnh nhân sau phẫu thuật, v.v., nếu mức D-Dimer tăng nhanh, cần cảnh giác với khả năng bị huyết khối. Trong "Đồng thuận chuyên gia về sàng lọc và điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu ở bệnh nhân chấn thương chỉnh hình", khuyến cáo rằng bệnh nhân có nguy cơ trung bình và cao sau phẫu thuật chỉnh hình nên theo dõi động thái thay đổi của D-Dimer mỗi 48 giờ. Cần thực hiện các xét nghiệm hình ảnh kịp thời để kiểm tra DVT.

3. D-Dimer như một chỉ số tiên lượng cho nhiều bệnh khác nhau:

Do mối liên hệ mật thiết giữa hệ thống đông máu và tình trạng viêm nhiễm, tổn thương nội mô, v.v., sự tăng cao nồng độ D-Dimer cũng thường được quan sát thấy trong một số bệnh không do huyết khối như nhiễm trùng, phẫu thuật hoặc chấn thương, suy tim và u ác tính. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tiên lượng xấu phổ biến nhất của những bệnh này là huyết khối, đông máu nội mạch lan tỏa (DIC), v.v. Hầu hết các biến chứng này đều là những bệnh hoặc tình trạng liên quan phổ biến nhất gây ra sự tăng cao nồng độ D-Dimer. Do đó, D-Dimer có thể được sử dụng như một chỉ số đánh giá toàn diện và nhạy cảm đối với các bệnh lý.

• Đối với bệnh nhân ung thư, một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ sống sót từ 1-3 năm của bệnh nhân ung thư ác tính có nồng độ D-Dimer cao thấp hơn đáng kể so với bệnh nhân có nồng độ D-Dimer bình thường. D-Dimer có thể được sử dụng như một chỉ số để đánh giá tiên lượng của bệnh nhân ung thư ác tính.

• Đối với bệnh nhân VTE, nhiều nghiên cứu đã xác nhận rằng bệnh nhân VTE có kết quả D-Dimer dương tính có nguy cơ tái phát huyết khối cao gấp 2-3 lần trong quá trình điều trị chống đông máu so với bệnh nhân có kết quả D-Dimer âm tính. Một phân tích tổng hợp khác bao gồm 7 nghiên cứu với tổng số 1818 đối tượng cho thấy, D-Dimer bất thường là một trong những yếu tố dự báo chính về sự tái phát huyết khối ở bệnh nhân VTE, và D-Dimer đã được đưa vào nhiều mô hình dự đoán nguy cơ tái phát VTE.

• Đối với bệnh nhân thay van tim cơ học (MHVR), một nghiên cứu theo dõi dài hạn trên 618 đối tượng cho thấy nguy cơ biến cố bất lợi ở những bệnh nhân có nồng độ D-Dimer bất thường trong quá trình điều trị bằng warfarin sau MHVR cao gấp khoảng 5 lần so với bệnh nhân bình thường. Phân tích tương quan đa biến đã xác nhận rằng nồng độ D-Dimer là yếu tố dự báo độc lập về các biến cố huyết khối hoặc tim mạch trong quá trình điều trị chống đông máu.

• Đối với bệnh nhân rung nhĩ (AF), D-Dimer có thể dự đoán các biến cố huyết khối và biến cố tim mạch trong quá trình điều trị chống đông máu đường uống. Một nghiên cứu tiền cứu trên 269 bệnh nhân rung nhĩ được theo dõi trong khoảng 2 năm cho thấy rằng trong quá trình điều trị chống đông máu đường uống, khoảng 23% bệnh nhân có INR đạt mục tiêu cho thấy mức D-Dimer bất thường, trong khi những bệnh nhân có mức D-Dimer bất thường có nguy cơ mắc các biến cố huyết khối và biến cố tim mạch đi kèm cao gấp 15,8 và 7,64 lần so với bệnh nhân có mức D-Dimer bình thường.

• Đối với những bệnh cụ thể hoặc những bệnh nhân cụ thể này, nồng độ D-Dimer tăng cao hoặc dương tính kéo dài thường cho thấy tiên lượng xấu hoặc bệnh trở nặng.

4. Ứng dụng D-Dimer trong liệu pháp chống đông máu đường uống:

• D-Dimer quyết định thời gian điều trị chống đông máu đường uống: Thời gian điều trị chống đông máu tối ưu cho bệnh nhân mắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) hoặc huyết khối khác vẫn chưa được xác định rõ. Cho dù là thuốc chống đông máu đường uống thế hệ mới (NOAC) hay thuốc kháng vitamin K (VKA), các hướng dẫn quốc tế liên quan đều khuyến cáo rằng việc kéo dài thời gian điều trị chống đông máu nên được quyết định dựa trên nguy cơ chảy máu trong tháng thứ ba của liệu pháp chống đông máu, và D-Dimer có thể cung cấp thông tin cá nhân hóa cho việc này.

• D-Dimer hướng dẫn điều chỉnh cường độ thuốc chống đông máu đường uống: Warfarin và các thuốc chống đông máu đường uống thế hệ mới là những thuốc chống đông máu đường uống được sử dụng phổ biến nhất trong thực tiễn lâm sàng, cả hai đều có thể làm giảm nồng độ D-Dimer và kích hoạt hệ thống tiêu sợi huyết, từ đó gián tiếp làm giảm nồng độ D-Dimer. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc điều trị chống đông máu dựa trên D-Dimer ở ​​bệnh nhân có hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ các biến cố bất lợi.

Tóm lại, xét nghiệm D-Dimer không còn giới hạn ở các ứng dụng truyền thống như chẩn đoán loại trừ huyết khối tĩnh mạch sâu (VTE) và phát hiện đông máu nội mạch lan tỏa (DIC). D-Dimer đóng vai trò quan trọng trong dự đoán bệnh, tiên lượng, sử dụng thuốc chống đông máu đường uống và COVID-19. Với sự nghiên cứu ngày càng chuyên sâu, ứng dụng của D-Dimer sẽ ngày càng được mở rộng.