Hai xét nghiệm đông máu quan trọng, thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (APTT) và thời gian prothrombin (PT), đều giúp xác định nguyên nhân gây ra các bất thường về đông máu.
Để giữ cho máu ở trạng thái lỏng, cơ thể phải thực hiện một quá trình cân bằng tinh tế. Máu lưu thông chứa hai thành phần: chất đông máu (procoagulant) thúc đẩy quá trình đông máu và chất chống đông máu (anticoagulant) ức chế quá trình đông máu, nhằm duy trì dòng chảy của máu. Tuy nhiên, khi mạch máu bị tổn thương và sự cân bằng bị phá vỡ, chất đông máu sẽ tích tụ ở vùng bị tổn thương và quá trình đông máu bắt đầu. Quá trình đông máu là một quá trình liên tiếp, và nó có thể được kích hoạt bởi hai hệ thống đông máu song song, nội sinh hoặc ngoại sinh. Hệ thống nội sinh được kích hoạt khi máu tiếp xúc với collagen hoặc nội mô bị tổn thương. Hệ thống ngoại sinh được kích hoạt khi mô bị tổn thương giải phóng một số chất đông máu nhất định như thromboplastin. Con đường chung cuối cùng của hai hệ thống dẫn đến đỉnh ngưng tụ. Khi quá trình đông máu này diễn ra, mặc dù có vẻ tức thời, hai xét nghiệm chẩn đoán quan trọng là thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (APTT) và thời gian prothrombin (PT) có thể được thực hiện. Việc thực hiện các xét nghiệm này giúp chẩn đoán chính xác tất cả các bất thường về đông máu.
1. APTT biểu thị điều gì?
Xét nghiệm APTT đánh giá các con đường đông máu nội sinh và thông thường. Cụ thể, nó đo thời gian cần thiết để một mẫu máu hình thành cục máu đông fibrin khi thêm chất hoạt động (canxi) và phospholipid. APTT nhạy hơn và nhanh hơn so với thời gian thromboplastin một phần. Nó thường được sử dụng để theo dõi điều trị bằng thuốc nhuộm gan tím.
Mỗi phòng thí nghiệm có giá trị APTT bình thường riêng, nhưng nhìn chung nằm trong khoảng từ 16 đến 40 giây. Thời gian kéo dài có thể cho thấy sự thiếu hụt của yếu tố Xia (yếu tố đông máu) thuộc con đường nội sinh, hoặc thiếu hụt yếu tố I, V hoặc X của con đường chung. Bệnh nhân thiếu vitamin K, bệnh gan hoặc đông máu nội mạch lan tỏa sẽ làm kéo dài thời gian APTT. Một số loại thuốc—kháng sinh, thuốc chống đông máu, thuốc gây nghiện hoặc aspirin—cũng có thể làm kéo dài thời gian APTT.
Chỉ số APTT giảm có thể do xuất huyết cấp tính, vết loét rộng (ngoại trừ ung thư gan) và một số phương pháp điều trị bằng thuốc, bao gồm thuốc kháng histamine, thuốc kháng axit, chế phẩm digitalis, v.v.
2. PT thể hiện điều gì?
Xét nghiệm PT đánh giá các con đường đông máu ngoại sinh và thông thường. Xét nghiệm này được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị bằng thuốc chống đông máu. Nó đo thời gian cần thiết để huyết tương đông lại sau khi thêm yếu tố mô và canxi vào mẫu máu. Phạm vi bình thường điển hình của PT là từ 11 đến 16 giây. Kéo dài thời gian PT có thể cho thấy sự thiếu hụt thrombin profibrinogen hoặc yếu tố V, W hoặc X.
Bệnh nhân bị nôn mửa, tiêu chảy, ăn rau lá xanh, uống rượu hoặc điều trị kháng sinh dài hạn, dùng thuốc hạ huyết áp, thuốc chống đông máu đường uống, thuốc gây nghiện và aspirin liều cao cũng có thể kéo dài thời gian PT. Thời gian PT nhẹ cũng có thể do thuốc kháng histamine barbiturat, thuốc kháng axit hoặc vitamin K gây ra.
Nếu thời gian đông máu (PT) của bệnh nhân vượt quá 40 giây, cần tiêm vitamin K vào bắp hoặc truyền huyết tương đông lạnh tươi. Định kỳ đánh giá tình trạng chảy máu của bệnh nhân, kiểm tra tình trạng thần kinh và làm xét nghiệm máu ẩn trong nước tiểu và phân.
3. Giải thích kết quả
Bệnh nhân có rối loạn đông máu thường cần hai xét nghiệm, APTT và PT, và bạn sẽ cần họ phân tích kết quả, tiến hành các xét nghiệm thời gian và cuối cùng là lên kế hoạch điều trị.
Danh thiếp
WeChat của Trung Quốc