SA-6900

Máy phân tích độ nhớt máu hoàn toàn tự động

1. Được thiết kế cho phòng thí nghiệm trình độ trung cấp.
2. Phương pháp kép: Phương pháp tấm hình nón quay, phương pháp mao dẫn.
3. Tiêu chuẩn đánh dấu phi Newton đạt chứng nhận quốc gia Trung Quốc.
4. Các bộ điều khiển, vật tư tiêu hao và ứng dụng phi Newton nguyên bản tạo nên một giải pháp hoàn chỉnh.


Chi tiết sản phẩm

Giới thiệu về máy phân tích

Máy phân tích độ nhớt máu tự động SA-6900 sử dụng chế độ đo kiểu hình nón/tấm. Sản phẩm tạo ra một lực tác động có kiểm soát lên chất lỏng cần đo thông qua một động cơ có mô-men xoắn quán tính thấp. Trục truyền động được giữ ở vị trí trung tâm bằng một ổ trục từ nâng có điện trở thấp, truyền lực tác động này đến chất lỏng cần đo và đầu đo có dạng hình nón-tấm. Toàn bộ quá trình đo được điều khiển tự động bằng máy tính. Tốc độ cắt có thể được thiết lập ngẫu nhiên trong phạm vi (1~200) s-1, và có thể vẽ đồ thị hai chiều về tốc độ cắt và độ nhớt theo thời gian thực. Nguyên lý đo dựa trên Định lý độ nhớt Newton.

Máy phân tích độ nhớt máu hoàn toàn tự động

Thông số kỹ thuật

Người mẫu SA-6900
Nguyên tắc Máu toàn phần: Phương pháp luân phiên;
Huyết tương: Phương pháp quay, phương pháp mao dẫn
Phương pháp Phương pháp tấm hình nón,
phương pháp mao dẫn
Thu thập tín hiệu Phương pháp tấm hình nón: Công nghệ phân chia lưới raster độ chính xác cao. Phương pháp mao dẫn: Công nghệ thu giữ vi sai với chức năng tự động theo dõi chất lỏng.
Chế độ làm việc Hai đầu dò, hai tấm đo và hai phương pháp hoạt động đồng thời.
Chức năng /
Sự chính xác ≤±1%
CV CV≤1%
Thời gian kiểm tra Máu toàn phần ≤ 30 giây/T,
huyết tương ≤ 0,5 giây/T
Tốc độ cắt (1~200)s-1
Độ nhớt (0~60) mPa.s
ứng suất cắt (0-12000) mPa
Thể tích lấy mẫu Máu toàn phần: 200-800µl (có thể điều chỉnh), huyết tương ≤200µl
Cơ chế Hợp kim titan, ổ đá quý
Vị trí mẫu 90 vị trí mẫu với giá đỡ đơn
Kênh thử nghiệm 2
Hệ thống chất lỏng Bơm nhu động ép kép, đầu dò có cảm biến chất lỏng và chức năng tách huyết tương tự động.
Giao diện RS-232/485/USB
Nhiệt độ 37℃±0,1℃
Điều khiển Biểu đồ kiểm soát LJ với chức năng lưu, truy vấn và in;
Bộ điều khiển chất lỏng phi Newton nguyên bản, đạt chứng nhận SFDA.
Sự định cỡ Chất lỏng Newton được hiệu chuẩn bằng chất lỏng có độ nhớt chuẩn quốc gia;
Chất lỏng phi Newton đạt chứng nhận tiêu chuẩn quốc gia từ AQSIQ Trung Quốc.
Báo cáo Mở

 

Các biện pháp phòng ngừa khi thu thập và chuẩn bị mẫu.

1. Lựa chọn và liều lượng thuốc chống đông máu

1.1 Lựa chọn chất chống đông máu: Nên chọn heparin làm chất chống đông máu. Oxalat hoặc natri citrat có thể gây co rút tế bào, ảnh hưởng đến sự kết tụ và biến dạng của hồng cầu, dẫn đến tăng độ nhớt của máu, vì vậy không thích hợp để sử dụng.

1.1.2 Liều lượng thuốc chống đông máu: nồng độ thuốc chống đông máu heparin là 10-20 IU/mL máu, sử dụng dạng rắn hoặc dạng lỏng nồng độ cao làm chất chống đông máu. Nếu sử dụng trực tiếp thuốc chống đông máu dạng lỏng, cần xem xét tác dụng pha loãng của nó đối với máu. Các thử nghiệm nên được thực hiện trên cùng một lô thuốc.

Hãy sử dụng cùng loại thuốc chống đông máu với cùng số lô sản xuất.

1.3 Sản xuất ống chống đông máu: Nếu sử dụng chất chống đông máu dạng lỏng, cần cho chất này vào ống thủy tinh hoặc chai thủy tinh khô và sấy khô trong lò. Sau khi sấy khô, nhiệt độ sấy phải được kiểm soát ở mức không quá 56°C.

Lưu ý: Lượng chất chống đông máu không nên quá lớn để giảm thiểu tác dụng pha loãng máu; lượng chất chống đông máu cũng không nên quá nhỏ, nếu không sẽ không đạt được hiệu quả chống đông máu.

Máy phân tích độ nhớt máu hoàn toàn tự động

2. Thu thập mẫu

2.1 Thời điểm: Nói chung, nên lấy máu vào sáng sớm khi bụng đói và trong trạng thái thư thái.

2.2 Vị trí lấy máu: Khi lấy máu, hãy ngồi thẳng và lấy máu từ tĩnh mạch khuỷu tay trước.

2.3 Rút ngắn thời gian gây tê tĩnh mạch càng nhiều càng tốt trong quá trình lấy máu. Sau khi kim đâm vào mạch máu, ngay lập tức nới lỏng băng quấn và giữ yên khoảng 5 giây để bắt đầu lấy máu.

2.4 Quá trình lấy máu không nên quá nhanh, và cần tránh gây tổn thương cho hồng cầu do lực cắt. Vì vậy, nên sử dụng kim chích có đường kính trong của đầu kim càng tốt (tốt nhất nên dùng kim cỡ trên 7 gauge). Không nên dùng lực quá mạnh khi lấy máu để tránh lực cắt bất thường khi máu chảy qua kim.

2.2.5 Trộn mẫu: Sau khi lấy máu, tháo kim tiêm và từ từ bơm máu vào ống nghiệm dọc theo thành ống nghiệm, sau đó dùng tay giữ phần giữa ống nghiệm và xoa hoặc trượt ống nghiệm theo chuyển động tròn trên bàn để máu được trộn đều với chất chống đông.

Để tránh đông máu, nhưng tránh lắc mạnh để tránh tan máu.

 

3. Chuẩn bị huyết tương

Quá trình chuẩn bị huyết tương được thực hiện theo phương pháp lâm sàng thông thường, lực ly tâm khoảng 2300×g trong 30 phút, và lớp máu phía trên được tách ra để đo độ nhớt của huyết tương.

 

4. Vị trí đặt mẫu

4.1 Nhiệt độ bảo quản: Không được bảo quản mẫu vật ở nhiệt độ dưới 0°C. Điều kiện đông lạnh sẽ ảnh hưởng đến trạng thái sinh lý của máu.

Trạng thái và tính chất lưu biến. Do đó, mẫu máu thường được bảo quản ở nhiệt độ phòng (15°C-25°C).

4.2 Thời gian bảo quản mẫu: Mẫu bệnh phẩm thường được xét nghiệm trong vòng 4 giờ ở nhiệt độ phòng, nhưng nếu lấy máu ngay lập tức, tức là nếu tiến hành xét nghiệm thì kết quả sẽ thấp. Do đó, nên để mẫu bệnh phẩm nghỉ trong 20 phút sau khi lấy máu.

4.3 Không được đông lạnh và bảo quản mẫu vật ở nhiệt độ dưới 0°C. Trong trường hợp đặc biệt, khi cần bảo quản mẫu máu trong thời gian dài hơn, cần ghi chú "Bảo quản trong tủ lạnh ở 4℃" và thời gian bảo quản thông thường không quá 12 giờ. Trước khi xét nghiệm, cần bảo quản mẫu vật đúng cách, lắc đều và ghi rõ điều kiện bảo quản trong báo cáo kết quả.

  • Giới thiệu về chúng tôi01
  • Giới thiệu về chúng tôi02
Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.

DANH MỤC SẢN PHẨM

  • Máy phân tích độ nhớt máu hoàn toàn tự động
  • Máy phân tích độ nhớt máu hoàn toàn tự động
  • Máy phân tích độ nhớt máu bán tự động
  • Bộ dụng cụ kiểm soát dùng trong đo độ nhớt máu
  • Máy phân tích độ nhớt máu hoàn toàn tự động
  • Máy phân tích độ nhớt máu hoàn toàn tự động