Máy phân tích ESR tự động SD-1000


Tác giả: Người kế nhiệm   

SD-1000

SD-1000Máy phân tích ESR tự động phù hợp với mọi cấp độ bệnh viện và văn phòng nghiên cứu y khoa, được sử dụng để kiểm tra tốc độ lắng máu (ESR) và HCT.

Các bộ phận phát hiện là một tập hợp các cảm biến quang điện, có khả năng phát hiện định kỳ trên 100 kênh. Khi đưa mẫu vào kênh, các bộ phát hiện sẽ phản hồi ngay lập tức và bắt đầu kiểm tra. Các bộ phát hiện có thể quét mẫu của tất cả các kênh bằng cách di chuyển định kỳ, đảm bảo rằng khi mực chất lỏng thay đổi, các bộ phát hiện có thể thu thập tín hiệu dịch chuyển chính xác tại bất kỳ thời điểm nào và lưu các tín hiệu đó vào hệ thống máy tính tích hợp.

SD-1000

Đặc trưng:

ESR (Giá trị Westergren và Wintrobe) và HCT.

Phạm vi kiểm tra ESR: (0~160)mm/h

Phạm vi xét nghiệm HCT: 0,2-1

Kích thước ống ESR: đường kính ngoài φ(8±0,1)mm; Chiều dài ống: ≥110mm

Độ chính xác của ESR: So sánh với phương pháp Westergren, tỷ lệ trùng khớp ≥90%.

Độ chính xác của HCT: So với phương pháp Microhaematocrit, tỷ lệ sai số ≤±10%.

Hệ số biến thiên ESR: ≤7%

HCT CV: ≤7%

Tính nhất quán của các kênh: ≤15%

Tốc độ cao, vận hành dễ dàng, kết quả kiểm tra chính xác.

Màn hình LCD màu có cảm ứng.

Kết quả đo ESR sau 60 phút và 30 phút.

Kết quả có thể được lưu tự động, tối thiểu 255 kết quả có thể được lưu trữ.

chức năng mã vạch

Trọng lượng: 16,0kg

Kích thước: dài × rộng × cao (mm): 560×360×300