Hội chứng kháng phospholipid là gì?


Tác giả: Người kế nhiệm   

Xét nghiệm kháng đông lupus (LA) là một phần quan trọng của xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để tìm kháng thể kháng phospholipid và được khuyến cáo sử dụng trong nhiều tình huống lâm sàng khác nhau, chẳng hạn như chẩn đoán trong phòng thí nghiệm hội chứng kháng phospholipid (APS) và lupus ban đỏ hệ thống (SLE), đánh giá nguy cơ huyết khối tĩnh mạch (VTE) và giải thích thời gian đông máu từng phần hoạt hóa (APTT) kéo dài không rõ nguyên nhân. Bài viết này sẽ giúp bạn làm quen với hội chứng kháng phospholipid (APS) là gì.

Hội chứng kháng phospholipid (APS) là một bệnh tự miễn dịch với các biểu hiện lâm sàng chính là các biến cố huyết khối mạch máu tái phát, sảy thai tự phát tái phát, giảm tiểu cầu, v.v., kèm theo sự hiện diện dai dẳng của kháng thể kháng phospholipid (aPL) dương tính ở nồng độ trung bình và cao. Bệnh thường được chia thành APS nguyên phát và APS thứ phát, trong đó APS thứ phát chủ yếu là thứ phát do các bệnh mô liên kết như lupus ban đỏ hệ thống (SLE) và hội chứng Sjögren. Các biểu hiện lâm sàng của APS rất phức tạp và đa dạng, ảnh hưởng đến tất cả các hệ thống trong cơ thể, với biểu hiện nổi bật nhất là huyết khối mạch máu. Cơ chế bệnh sinh của APS là do aPL lưu hành liên kết với phospholipid trên bề mặt tế bào và protein liên kết phospholipid, kích hoạt tế bào nội mô, tiểu cầu và bạch cầu, dẫn đến các biến cố huyết khối mạch máu và biến chứng sản khoa, đồng thời thúc đẩy sự xuất hiện của các biến chứng tự miễn dịch và viêm nhiễm khác. Mặc dù aPL có tính chất gây bệnh, nhưng huyết khối chỉ xảy ra thỉnh thoảng, cho thấy rằng các "tác động thứ phát" ngắn hạn như nhiễm trùng, viêm, phẫu thuật, mang thai và các yếu tố kích hoạt khác là rất cần thiết trong quá trình hình thành huyết khối.

Thực tế, hội chứng kháng thể kháng phospholipid (APS) không phải là hiếm gặp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng 25% bệnh nhân bị đột quỵ không rõ nguyên nhân dưới 45 tuổi có kết quả xét nghiệm kháng thể kháng phospholipid (aPL) dương tính, 14% bệnh nhân bị huyết khối tĩnh mạch tái phát có kết quả aPL dương tính, và 15% đến 20% bệnh nhân nữ bị sảy thai tái phát có kết quả aPL dương tính. Do sự thiếu hiểu biết về loại bệnh này của các bác sĩ lâm sàng, thời gian chẩn đoán chậm trễ trung bình của APS là khoảng 2,9 năm. APS thường phổ biến hơn ở phụ nữ, với tỷ lệ nữ: nam là 9:1, và phổ biến hơn ở người trẻ và trung niên, nhưng 12,7% bệnh nhân trên 50 tuổi.

1-BIỂU HIỆN LÂM SÀNG CỦA HỘI CHỨNG APS

1. Các biến cố huyết khối

Các biểu hiện lâm sàng của huyết khối mạch máu trong hội chứng kháng phospholipid (APS) phụ thuộc vào loại, vị trí và kích thước của các mạch máu bị ảnh hưởng, và có thể biểu hiện ở một hoặc nhiều mạch máu bị ảnh hưởng. Huyết khối tắc mạch tĩnh mạch (VTE) phổ biến hơn ở APS, thường gặp nhất ở các tĩnh mạch sâu của chi dưới. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến các xoang tĩnh mạch nội sọ, võng mạc, tĩnh mạch dưới đòn, gan, thận và tĩnh mạch chủ trên và dưới. Huyết khối động mạch (AT) trong APS thường gặp nhất ở các động mạch nội sọ, và cũng có thể ảnh hưởng đến động mạch thận, động mạch vành, động mạch mạc treo ruột, v.v. Ngoài ra, bệnh nhân APS cũng có thể bị huyết khối vi mạch ở da, mắt, tim, phổi, thận và các cơ quan khác. Phân tích tổng hợp cho thấy rằng sự hiện diện của chất kháng đông lupus (LA) có nguy cơ huyết khối tắc mạch cao hơn so với kháng thể kháng phospholipid (acL); Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng bệnh nhân APS có kháng thể aPL dương tính [tức là dương tính với LA, aCL, kháng thể glycoprotein I (αβGPI)] có nguy cơ huyết khối cao, bao gồm tỷ lệ huyết khối là 44,2% trong vòng 10 năm.

2. Thai kỳ bệnh lý

Cơ chế bệnh sinh của các biểu hiện sản khoa do hội chứng kháng phospholipid (APS) cũng phức tạp không kém và có thể thay đổi tùy theo giai đoạn thai kỳ, dẫn đến sự không đồng nhất của các đặc điểm lâm sàng quan sát được. Viêm, hoạt hóa bổ thể và huyết khối nhau thai đều được coi là các yếu tố gây bệnh của APS trong sản khoa. Thai kỳ bệnh lý do APS là một trong số ít nguyên nhân có thể phòng ngừa và điều trị được, và việc quản lý đúng cách có thể cải thiện hiệu quả kết quả thai kỳ. Một phân tích tổng hợp được công bố năm 2009 cho thấy sự hiện diện của LA và aCL có liên quan đáng kể đến tử vong thai nhi ở tuần thai >10; một đánh giá hệ thống và phân tích tổng hợp gần đây cũng cho thấy sự dương tính với LA có liên quan chặt chẽ với tử vong thai nhi. Ở những bệnh nhân được biết là mắc APS, nguy cơ tử vong thai nhi vẫn cao tới 10% đến 12% ngay cả khi điều trị tiêu chuẩn bằng heparin và aspirin liều thấp. Đối với bệnh nhân APS có các triệu chứng nặng của tiền sản giật hoặc suy nhau thai, sự hiện diện của LA và aCL có liên quan đáng kể đến tiền sản giật; Sảy thai sớm tái phát (<10 tuần thai) là một biến chứng sản khoa thường cần xem xét đến khả năng mắc hội chứng kháng phospholipid (APS).

2-BIỂU HIỆN LÂM SÀNG NGOÀI PHẠM VI TIÊU CHUẨN

1. Giảm tiểu cầu

Giảm tiểu cầu là một trong những biểu hiện lâm sàng phổ biến ở bệnh nhân APS, với tỷ lệ mắc từ 20% đến 53%. Thông thường, APS thứ phát do SLE dễ bị giảm tiểu cầu hơn APS nguyên phát. Mức độ giảm tiểu cầu ở bệnh nhân APS thường nhẹ hoặc trung bình. Các cơ chế bệnh sinh có thể bao gồm kháng thể kháng phospholipid (aPL) liên kết trực tiếp với tiểu cầu để hoạt hóa và kết tập tiểu cầu, tiêu thụ vi mạch huyết khối, tiêu thụ lượng lớn huyết khối, tăng tích tụ huyết khối ở lách và các phản ứng bất lợi liên quan đến thuốc chống đông máu như heparin. Vì giảm tiểu cầu có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, các bác sĩ lâm sàng có một số lo ngại về việc sử dụng liệu pháp chống huyết khối ở bệnh nhân APS bị giảm tiểu cầu, và thậm chí nhầm tưởng rằng giảm tiểu cầu ở bệnh nhân APS có thể làm giảm nguy cơ tái phát các biến cố huyết khối. Trên thực tế, ngược lại, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nguy cơ tái phát các biến cố huyết khối ở bệnh nhân APS kèm theo giảm tiểu cầu tăng lên đáng kể, do đó cần điều trị tích cực hơn.

2. CAPS là một bệnh hiếm gặp, đe dọa tính mạng, đặc trưng bởi nhiều (≥3) tắc mạch máu ở một số ít bệnh nhân APS trong thời gian ngắn (≤7 ngày), thường với nồng độ kháng thể cao, ảnh hưởng đến các mạch máu nhỏ, và được xác nhận bằng mô học là huyết khối trong các mạch máu nhỏ. Tình trạng dương tính với APL kéo dài trong vòng 12 tuần, gây suy đa tạng và nguy cơ tử vong, được gọi là hội chứng kháng phospholipid thảm khốc. Tỷ lệ mắc bệnh khoảng 1,0%, nhưng tỷ lệ tử vong cao tới 50%~70%, thường do đột quỵ, bệnh não, xuất huyết, nhiễm trùng, v.v. Cơ chế bệnh sinh có thể là sự hình thành cơn bão huyết khối và cơn bão viêm trong thời gian ngắn.

3-XÉT NGHIỆM TẠI PHÒNG THÍ NGHIỆM

aPL là thuật ngữ chung cho một nhóm kháng thể tự miễn có phospholipid và/hoặc protein liên kết phospholipid làm kháng nguyên đích. aPL chủ yếu được tìm thấy ở bệnh nhân mắc các bệnh tự miễn như APS, SLE và hội chứng Sjögren. Chúng là những dấu ấn sinh học đặc trưng nhất của APS và là yếu tố dự báo nguy cơ chính của các biến cố huyết khối và thai kỳ bệnh lý ở bệnh nhân APS. Trong số đó, kháng đông lupus (LA), kháng thể kháng cardiolipin (aCL) và kháng thể kháng β-glycoprotein I (αβGPⅠ), là các chỉ số xét nghiệm trong tiêu chuẩn phân loại APS, đã được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng và trở thành một trong những xét nghiệm kháng thể tự miễn phổ biến nhất trong các phòng thí nghiệm lâm sàng.

So với kháng thể aCL và anti-βGPⅠ, LA có mối tương quan mạnh hơn với huyết khối và thai kỳ bệnh lý. LA có nguy cơ gây huyết khối cao hơn acL và có liên quan chặt chẽ đến sảy thai ở thai kỳ trên 10 tuần. Tóm lại, LA dương tính kéo dài là yếu tố dự báo đơn lẻ hiệu quả nhất về nguy cơ huyết khối và bệnh lý thai kỳ.

LA là một xét nghiệm chức năng xác định xem cơ thể có LA hay không dựa trên thực tế là LA có thể kéo dài thời gian đông máu của các con đường phụ thuộc phospholipid khác nhau trong ống nghiệm. Các phương pháp phát hiện LA bao gồm:

1. Xét nghiệm sàng lọc: bao gồm thời gian đông máu bằng nọc rắn pha loãng (dRVVT), thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (APTT), phương pháp thời gian đông máu bằng silica, thời gian đông máu bằng nọc rắn khổng lồ và thời gian enzyme tĩnh mạch rắn. Hiện nay, các hướng dẫn phát hiện aPLs quốc tế như của Hiệp hội Huyết khối và Cầm máu Quốc tế (ISTH) và Viện Tiêu chuẩn Phòng thí nghiệm Lâm sàng (CLSI) khuyến cáo phát hiện LA bằng hai con đường đông máu khác nhau. Trong đó, dRVVT và APTT là hai phương pháp phát hiện được sử dụng phổ biến nhất trên toàn thế giới. Thông thường, dRVVT được sử dụng làm phương pháp lựa chọn đầu tiên, và APTT nhạy hơn (với hàm lượng phospholipid thấp hoặc silica làm chất hoạt hóa) được sử dụng làm phương pháp thứ hai.

2. Thử nghiệm pha trộn: Huyết tương của bệnh nhân được trộn với huyết tương của người khỏe mạnh (tỷ lệ 1:1) để xác nhận rằng thời gian đông máu kéo dài không phải do thiếu các yếu tố đông máu.

3. Thử nghiệm xác nhận: Nồng độ hoặc thành phần của phospholipid được thay đổi để xác nhận sự hiện diện của LA.

Cần lưu ý rằng mẫu lý tưởng để xét nghiệm LA nên được thu thập từ những bệnh nhân chưa được điều trị bằng thuốc chống đông máu, vì những bệnh nhân được điều trị bằng warfarin, heparin và các thuốc chống đông máu đường uống thế hệ mới (như rivaroxaban) có thể cho kết quả xét nghiệm LA dương tính giả; do đó, kết quả xét nghiệm LA của những bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc chống đông máu cần được diễn giải một cách thận trọng. Ngoài ra, xét nghiệm LA cũng cần được diễn giải thận trọng trong bối cảnh lâm sàng cấp tính, vì sự tăng đột ngột nồng độ protein phản ứng C (CRP) cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.

4-TÓM TẮT

Hội chứng kháng phospholipid (APS) là một bệnh tự miễn dịch với các biểu hiện lâm sàng chính là các biến cố huyết khối mạch máu tái phát, sảy thai tự phát tái phát, giảm tiểu cầu, v.v., kèm theo nồng độ kháng thể kháng phospholipid (aPL) ở mức trung bình và cao kéo dài.

Hội chứng kháng phospholipid (APS) là một trong số ít nguyên nhân gây ra các bất thường trong thai kỳ có thể điều trị được. Quản lý APS đúng cách có thể cải thiện hiệu quả kết quả thai kỳ.

Trong thực hành lâm sàng, APS cũng cần bao gồm các bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng liên quan đến aPL như livedo reticularis, giảm tiểu cầu và bệnh van tim, cũng như những người đáp ứng các tiêu chí phân loại lâm sàng và có nồng độ aPL thấp kéo dài. Những bệnh nhân này cũng có nguy cơ mắc các biến cố huyết khối và mang thai bệnh lý.

Mục tiêu điều trị hội chứng kháng phospholipid (APS) chủ yếu bao gồm ngăn ngừa huyết khối và tránh sảy thai.

Tài liệu tham khảo

[1] Zhao Jiuliang, Shen Haili, Chai Kexia, et al. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị hội chứng kháng phospholipid[J]. Tạp chí Nội khoa Trung Quốc

[2] Bu Jin, Liu Yuhong. Những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị hội chứng kháng phospholipid[J]. Tạp chí Nội khoa Lâm sàng

[3] HƯỚNG DẪN BSH Hướng dẫn về điều tra và quản lý hội chứng kháng phospholipid.

[4] Ủy ban Huyết khối và Cầm máu của Hiệp hội Bệnh viện Nghiên cứu Trung Quốc. Đồng thuận về tiêu chuẩn hóa việc phát hiện và báo cáo chất chống đông máu lupus[J].