Các yếu tố đông máu và thrombin không phải là cùng một loại thuốc. Chúng khác nhau về thành phần, cơ chế tác dụng và phạm vi ứng dụng như sau:
Thành phần và tính chất
Các yếu tố đông máu: các thành phần protein khác nhau tham gia vào quá trình đông máu, bao gồm các yếu tố đông máu I (fibrinogen), II (prothrombin), V, II, VI, II, III, III và các yếu tố khác. Hầu hết chúng là các protein được tổng hợp ở gan và tồn tại trong máu dưới dạng tiền chất không hoạt động.
Thrombin: một protease serine được hình thành do sự hoạt hóa của prothrombin và là một enzyme quan trọng trong chuỗi phản ứng đông máu.
Cơ chế tác dụng
Các yếu tố đông máu: được hoạt hóa thông qua một loạt các phản ứng enzym phức tạp, cuối cùng chuyển hóa fibrinogen thành fibrin để tạo thành cục máu đông. Các yếu tố đông máu khác nhau đóng vai trò khác nhau trong quá trình này, ví dụ, yếu tố đông máu I và II tham gia vào con đường đông máu nội sinh, và yếu tố đông máu II tham gia vào con đường đông máu ngoại sinh, v.v.
Thrombin: tác động trực tiếp lên fibrinogen, cắt nó thành các monome fibrin, sau đó các monome này liên kết chéo với nhau để tạo thành mạng lưới fibrin ổn định, gây đông máu. Đồng thời, thrombin cũng có thể hoạt hóa tiểu cầu, thúc đẩy sự kết tập tiểu cầu và tăng cường hơn nữa quá trình đông máu.
Phạm vi áp dụng
Các yếu tố đông máu: chủ yếu được sử dụng để điều trị các bệnh rối loạn chảy máu do thiếu hụt yếu tố đông máu, chẳng hạn như bệnh máu khó đông A (thiếu hụt yếu tố đông máu VIII), bệnh máu khó đông B (thiếu hụt yếu tố đông máu IX) và thiếu hụt các yếu tố đông máu II, VII, IX và X do thiếu vitamin K.
Thrombin: thường được sử dụng để cầm máu tại chỗ, chẳng hạn như cầm máu từ vết thương phẫu thuật và vết thương do chấn thương, và cũng có thể được sử dụng cho chảy máu đường tiêu hóa, chẳng hạn như dùng đường uống hoặc truyền tại chỗ để điều trị chảy máu do loét dạ dày và tá tràng.
Các yếu tố đông máu và thrombin đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu, nhưng chúng là những chất khác nhau và ứng dụng lâm sàng của chúng cũng khác nhau.
Công ty TNHH Công nghệ Bắc Kinh Succeeder (Mã chứng khoán: 688338), thành lập năm 2003 và niêm yết từ năm 2020, là nhà sản xuất hàng đầu trong lĩnh vực chẩn đoán đông máu. Chúng tôi chuyên về máy phân tích đông máu tự động và thuốc thử, máy phân tích ESR/HCT và máy phân tích huyết động học. Sản phẩm của chúng tôi đạt chứng nhận ISO 13485 và CE, và chúng tôi phục vụ hơn 10.000 khách hàng trên toàn thế giới.
Giới thiệu về máy phân tích
Máy phân tích đông máu tự động hoàn toàn SF-9200 (https://www.succeeder.com/fully-automated-coagulation-analyzer-sf-9200-product) có thể được sử dụng cho xét nghiệm lâm sàng và sàng lọc trước phẫu thuật. Bệnh viện và các nhà nghiên cứu khoa học y tế cũng có thể sử dụng SF-9200. Máy sử dụng phương pháp đông máu và đo độ đục miễn dịch, phương pháp sắc ký để kiểm tra quá trình đông máu của huyết tương. Giá trị đo đông máu hiển thị là thời gian đông máu (tính bằng giây). Nếu mẫu thử được hiệu chuẩn bằng huyết tương hiệu chuẩn, máy cũng có thể hiển thị các kết quả liên quan khác.
Sản phẩm bao gồm: cụm đầu dò lấy mẫu di động, cụm làm sạch, cụm cuvet di động, cụm gia nhiệt và làm mát, cụm thử nghiệm, cụm hiển thị hoạt động, giao diện LIS (dùng cho máy in và truyền dữ liệu sang máy tính).
Đội ngũ nhân viên kỹ thuật và chuyên gia phân tích giàu kinh nghiệm, trình độ cao cùng với hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt là sự đảm bảo cho việc sản xuất và chất lượng tốt của SF-9200. Chúng tôi đảm bảo mỗi thiết bị đều được kiểm tra và thử nghiệm nghiêm ngặt. SF-9200 đáp ứng tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc, tiêu chuẩn ngành, tiêu chuẩn doanh nghiệp và tiêu chuẩn IEC.
Danh thiếp
WeChat của Trung Quốc