Máy phân tích đông máu tự động hoàn toàn SF-8300 sử dụng điện áp 100-240 VAC. SF-8300 có thể được sử dụng cho xét nghiệm lâm sàng và sàng lọc trước phẫu thuật. Bệnh viện và các nhà nghiên cứu khoa học y tế cũng có thể sử dụng SF-8300. Máy sử dụng phương pháp đông máu và đo độ đục miễn dịch, phương pháp sắc ký để kiểm tra sự đông máu của huyết tương. Giá trị đo đông máu hiển thị là thời gian đông máu (tính bằng giây). Nếu mẫu thử được hiệu chuẩn bằng huyết tương hiệu chuẩn, máy cũng có thể hiển thị các thông số liên quan khác.
Sản phẩm bao gồm: cụm đầu dò lấy mẫu di động, cụm làm sạch, cụm cuvet di động, cụm gia nhiệt và làm mát, cụm thử nghiệm, cụm hiển thị hoạt động, giao diện LIS (dùng cho máy in và truyền dữ liệu sang máy tính).
Đội ngũ nhân viên kỹ thuật và chuyên gia phân tích giàu kinh nghiệm, trình độ cao cùng với hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt là sự đảm bảo cho việc sản xuất và chất lượng tốt của SF-8300. Chúng tôi đảm bảo mỗi thiết bị đều được kiểm tra và thử nghiệm nghiêm ngặt.
SF-8300 đáp ứng tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc, tiêu chuẩn ngành, tiêu chuẩn doanh nghiệp và tiêu chuẩn IEC.
Ứng dụng: Được sử dụng để đo thời gian prothrombin (PT), thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT), chỉ số fibrinogen (FIB), thời gian thrombin (TT), AT, FDP, D-Dimer, các yếu tố đông máu, Protein C, Protein S, v.v...
| 1) Phương pháp thử nghiệm | Phương pháp đông máu dựa trên độ nhớt, xét nghiệm miễn dịch đo độ đục, xét nghiệm sắc tố. |
| 2) Tham số | PT, APTT, TT, FIB, D-Dimer, FDP, AT-Ⅲ, Protein C, Protein S, LA, Các yếu tố. |
| 3) Đầu dò | 3 đầu dò riêng biệt. |
| Đầu dò mẫu | Có chức năng cảm biến chất lỏng. |
| Đầu dò thuốc thử | Với chức năng cảm biến chất lỏng và chức năng làm nóng tức thì. |
| 4) Ống nghiệm | 1000 ống nghiệm/lần nạp, với khả năng nạp liên tục. |
| 5) TAT | Kiểm tra khẩn cấp ở bất kỳ vị trí nào. |
| 6) Vị trí mẫu | Giá để mẫu 6*10 với chức năng khóa tự động. Có đầu đọc mã vạch bên trong. |
| 7) Vị trí thử nghiệm | 8 kênh. |
| 8) Vị trí thuốc thử | 42 vị trí, bao gồm vị trí điều chỉnh nhiệt độ 16℃ và vị trí khuấy. Có đầu đọc mã vạch tích hợp. |
| 9) Vị trí ấp trứng | 20 vị trí với nhiệt độ 37℃. |
| 10) Truyền dữ liệu | Giao tiếp hai chiều, mạng HIS/LIS. |
| 11) An toàn | Thiết kế kín đáo giúp bảo vệ an toàn cho người vận hành. |
1. Bảo trì hàng ngày
1.1. Bảo trì đường ống
Việc bảo dưỡng đường ống nên được thực hiện sau khi khởi động hàng ngày và trước khi thử nghiệm, nhằm loại bỏ bọt khí trong đường ống. Tránh lấy mẫu không chính xác.
Nhấp vào nút "Bảo trì" trong khu vực chức năng phần mềm để vào giao diện bảo trì thiết bị, và nhấp vào nút "Nạp đầy đường ống" để thực hiện chức năng.
1.2. Vệ sinh kim tiêm
Kim lấy mẫu phải được làm sạch sau mỗi lần thử nghiệm, chủ yếu là để ngăn ngừa kim bị tắc. Nhấp vào nút "Bảo trì" trong khu vực chức năng phần mềm để vào giao diện bảo trì thiết bị, lần lượt nhấp vào các nút "Bảo trì kim lấy mẫu" và "Bảo trì kim thuốc thử". Đầu kim hút rất sắc nhọn. Vô tình tiếp xúc với kim hút có thể gây thương tích hoặc nguy hiểm lây nhiễm mầm bệnh. Cần hết sức cẩn thận trong quá trình thao tác.
Khi tay bạn có thể bị nhiễm tĩnh điện, không được chạm vào kim pipet, nếu không sẽ làm cho dụng cụ hoạt động sai chức năng.
1.3. Đổ rác và chất lỏng thải ra khỏi thùng rác.
Để bảo vệ sức khỏe của nhân viên thí nghiệm và ngăn ngừa hiệu quả sự lây nhiễm trong phòng thí nghiệm, thùng rác và chất lỏng thải cần được đổ đúng hạn sau khi tắt máy mỗi ngày. Nếu hộp đựng cốc đựng chất thải bị bẩn, hãy rửa sạch bằng nước chảy. Sau đó cho vào túi rác chuyên dụng và đặt hộp đựng cốc đựng chất thải trở lại vị trí cũ.
2. Bảo trì hàng tuần
2.1. Vệ sinh bên ngoài nhạc cụ: Làm ẩm một miếng vải mềm sạch bằng nước và chất tẩy rửa trung tính để lau sạch bụi bẩn bên ngoài nhạc cụ; sau đó dùng khăn giấy mềm khô để lau sạch các vết nước trên bề mặt nhạc cụ.
2.2. Vệ sinh bên trong thiết bị. Nếu thiết bị đang bật nguồn, hãy tắt nguồn thiết bị.
Mở nắp trước, làm ẩm một miếng vải mềm sạch bằng nước và chất tẩy rửa trung tính, rồi lau sạch bụi bẩn bên trong thiết bị. Khu vực cần làm sạch bao gồm khu vực ủ, khu vực thử nghiệm, khu vực mẫu, khu vực thuốc thử và khu vực xung quanh vị trí cần làm sạch. Sau đó, lau lại bằng khăn giấy khô mềm.
2.3. Vệ sinh dụng cụ bằng cồn 75% khi cần thiết.
3. Bảo trì hàng tháng
3.1. Vệ sinh lưới lọc bụi (phía dưới thiết bị)
Một lưới chắn bụi được lắp đặt bên trong thiết bị để ngăn bụi xâm nhập. Bộ lọc bụi phải được vệ sinh thường xuyên.
4. Bảo trì theo yêu cầu (do kỹ sư thiết bị thực hiện)
4.1. Nạp đầy đường ống
Nhấp vào nút "Bảo trì" trong khu vực chức năng phần mềm để vào giao diện bảo trì thiết bị, và nhấp vào nút "Nạp đầy đường ống" để thực hiện chức năng.
4.2. Làm sạch kim tiêm
Làm ẩm một miếng vải mềm sạch bằng nước và chất tẩy rửa trung tính, rồi lau đầu kim hút mẫu. Đầu kim hút mẫu rất sắc nhọn. Vô tình tiếp xúc với kim hút mẫu có thể gây thương tích hoặc nhiễm trùng do mầm bệnh.
Khi vệ sinh đầu pipet, hãy đeo găng tay bảo hộ. Sau khi hoàn tất thao tác, hãy rửa tay bằng dung dịch sát khuẩn.

